chình ình

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cử động, nằm im tại chỗ: "chình ình" chỉ trạng thái của người hoặc vật nằm yên một chỗ, không nhúc nhích, thường mang sắc thái khó chịu hoặc bất tiện.
    • ra, không chịu di chuyển: Dùng để miêu tả hành động nằm , không chịu thay đổi vị trí yêu cầu hoặc cản trở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • chình ình nằm trên ghế, không chịu dậy đã gọi nhiều lần. ( nằm im trên ghế, không di chuyển bị nhắc nhở.)
    • Chiếc xe hỏng chình ình giữa đường, gây tắc nghẽn. (Chiếc xe hỏng nằm yên giữa đường, gây cản trở giao thông.)
    • Con mèo chình ình ngủ suốt buổi chiều. (Con mèo nằm im ngủ suốt cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chình ình ra đấy": nhấn mạnh sựra, không chịu nhúc nhích.

    • Cậu ấy chình ình ra đấy, không chịu giúp đỡ ai. (Cậu ấy nằm một chỗ, không muốn làm việc .)
  • "chình ình như khúc gỗ": so sánh với vật vô tri, chỉ sự ì ạch, nặng nề.

    • Anh ta chình ình như khúc gỗ trên giường. (Anh ta nằm im, không cử động, giống như khúc gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ì (tính từ): nặng nề, khó di chuyển.

    • Cái tủ này ì quá, kéo không nổi. (Cái tủ này nặng khó di chuyển.)
  • (tính từ): bướng bỉnh, không chịu thay đổi.

    • Thằng lì lợm, không chịu nghe lời. (Thằng bướng bỉnh, không chịu nghe lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Nằm: nằm im không chịu dậy.
    • nằmtrên giường cả ngày. ( nằm im trên giường suốt ngày.)
  • Không nhúc nhích: không cử động chút nào.
    • Anh ấy đứng không nhúc nhích. (Anh ấy đứng yên, không cử động.)
Thành ngữ liên quan
  • Chình ình như trâu nằm: so sánh với con trâu nặng nề, chỉ sự ì ra, khó lay chuyển.
    • chình ình như trâu nằm, không ai kéo dậy nổi. ( nằm im như con trâu, không ai có thể làm di chuyển.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

chình ình
Một tảng đá chình ình giữa đường.